|
Thông qua việc tự đánh
giá, người học có thể nhận ra sự khác biệt trong việc học tiếng Anh so với
các môn học khác ở chỗ mục tiêu cuối cùng là khả năng sử dụng
1. Tầm quan trọng của
việc tự đánh giá :
Thông thường, sinh viên thiếu động cơ học tập do chương trình học
tiếng Anh bắt buộc bị áp đặt và chưa gắn liền với nhu cầu thực tế của các em. Trong khi đó, các bài kiểm tra và thi cuối kỳ
vẫn chưa hoàn toàn đánh giá đúng trình độ thực sự của sinh viên. Điều này sẽ
chống lại xu hướmg học tập tự định hướng (self-directed learning) và khiến
cho sinh viên không có nhu cầu lẫn cơ hội để tự đánh giá bản thân. Trong khi
đó, việc tự đánh giá lại giúp cho sinh viên thấy được ưu và khuyết điểm của
mình để phát huy hay khắc phục bằng cách đưa ra nhiều chiến lược học tập khác
nhau cho phù hợp với định hướng tương lai. Việc tự đánh giá là một chiến lược
học tập quan trọng thúc đẩy khả năng tự học tiếng Anh, giúp sinh viên thấy
được tiến bộ của mình để từ đó gắn liền việc học với nhu cầu của bản thân .
Thông qua việc tự đánh giá, người học có thể nhận ra sự khác biệt trong việc
học tiếng Anh so với các môn học khác ở chỗ mục tiêu cuối cùng là khả năng sử
dụng (performance in English) chứ không chỉ là kiến thức về nó (knowledge
about English). Khả năng này cần có một tiến trình tích lũy lâu dài hơn là nỗ
lực tối đa nhất thời. Chẳng hạn, sinh viên thường chờ đến cận ngày thi hay
kiểm tra mới nhồi nhét một lượng lớn kiến thức vào đầu. Điều này có thể hiệu
quả trong một số môn học như môn địa lý, nhưng hoàn toàn không phù hợp với
việc học tiếng Anh.
Bạn có khả năng thực hiện những việc sau đây không ? chẳng hạn như :
- Yêu cầu thầy cô lặp lại nếu bạn không hiểu ?
- Kể cho bạn bè về gia đinh bạn ?
- Nói chuyện về sở thích và điều bạn quan tâm ?
- Hỏi bạn bè về điều bạn quan tâm về họ ?
- …….. ?…
Sau đó, đánh dấu vào các ô :
1. Vâng, tôi có thể 2. Vâng, nhưng chỉ một ít 3. Không, tôi không
thể
2.2. Tiến trình thực hiện :
2.2.1.
Tự đánh giá cần được tiến hành từ đầu khóa học.
Bắt đầu mỗi khóa học (học kỳ), chúng ta cần đưa ra những bảng câu hỏi và điều
tra nhằm giúp sinh viên tự đánh giá về kiến thức và kinh nghiệm học tập trước
đây.Ý thức tự đánh giá ban đầu (cùng với những hoạt động liên quan) giúp sinh
viên nhận ra rằng tất cả họ đều không bắt đầu từ một vị trí, nghĩa là sinh
viên cùng học trong một lớp gồm nhiều trình độ (mixed-level class). Tiếp
theo, bước quan trọng nhất là để cho sinh viên đánh giá chi tiết những gì các
em thực sự làm được bằng tiếng Anh. Điều này giúp các em so sánh, đối chiếu
với những sinh viên khác trong lớp, và để “đo” được khả năng hoàn thành mục
tiêu của chương trình học. Bảng câu hỏi có thể tập trung vào cả khả năng sử
dụng lẫn kiến thức về ngôn ngữ. Ví dụ:
Các câu hỏi theo dạng trên (Bạn có khả năng …?) sẽ giúp cho sinh viên và giáo
viên đánh giá về trình độ ban đầu của các em, đồng thời cũng giúp sinh viên
tự đánh giá tích cực hơn vì chúng hướng đến những việc mà sinh viên có khả
năng làm. Câu hỏi càng cụ thể thì sinh viên càng dễ trả lời và do đó độ tin
cậy càng cao.
Việc tổ chức kiểm tra tự đánh giá ban đầu cũng rất hữu ích. Các bài kiểm tra
này nên được thiết kế giống với bài thi hoặc được lấy từ các bài thi cũ. Điều
này giúp sinh viên làm quen với bài thi, qua đó tự đánh giá năng lực và tiến
bộ của mình .
Mặc dù những hoạt động tự đánh giá nói trên không phải luôn bảo đảm rằng tất
cả sinh viên sẽ tiến bộ hay sẽ chủ động học tập ngay, nhưng chúng sẽ phần nào
tác động vào mỗi cá nhân sinh viên và giúp các em tập trung học tập hơn.
2.2.2. Tự đánh giá phải được thực hiện thường
xuyên và có hệ thống
Việc tự đánh giá ban đầu nên được hỗ trợ bởi các hoạt động tự đánh giá khác
một cách thường xuyên và có hệ thống xuyên suốt khóa học. Điều này sẽ giúp
sinh viên xem việc học tiếng Anh như mục tiêu cá nhân, nhằm phục vụ nhu cầu
thực tiễn trong tương lai, hơn là chỉ vì điểm số. Chẳng hạn :
+ Việc sử dụng nhật ký cá nhân (learner diary) sẽ rất hữu ích. Mỗi tuần giáo
viên cần dành 5-10 phút để sinh viên ghi lại những gì các em đã làm bằng cách
trả lời những câu hỏi ngắn (ví dụ : chúng ta đã học được những gì ? Các em đã
hiểu được những phần nào ? Các em có khó khăn gì ?). Sinh viên cũng nên được
khuyến khích nhận xét vào nhật ký của mình về các bài tập ở nhà. Cuối mỗi học
kỳ, giáo viên thu lại bản nhật ký này nhằm đánh giá thái độ học tập của sinh
viên .
+ Sinh viên cũng có thể sử dụng tập lưu trữ tài liệu (portfolios) gồm các bài
làm, bài viết mẫu, bảng tự đánh giá hay nhật ký cá nhân. Tập tài liệu này sẽ
được sử dụng để đối chiếu với đánh giá của giáo viên vào cuối mỗi học kỳ. Nếu
có thời gian giáo viên nên dành một số buổi thảo luận nhằm hướng dẫn các em
biết cách so sánh và đối chiếu .
+ Việc tự đánh giá có thể được tiến hành bằng cách để sinh viên thể hiện khả
năng sử dụng tiếng Anh nhằm nhận biết được sự tiến bộ của mình ở các kỹ năng
.
Đối với kỹ năng nghe, trước khi làm một bài tập nên để sinh viên đoán trước
độ khó dễ của bài tập đó. Nhờ vậy, sau khi làm xong, sinh viên chỉ cần rất ít
thời gian để biết mình làm bài tốt hay không, hoặc tại sao bài tập đó khó hay
dễ. Ví dụ :
Trả lời những câu hỏi sau rồi so sánh với bạn mình :
1 . Nội dung bài nghe :
a. Rất dễ b. Khá dễ c. Khá khó d. Không thể làm được .
2 . Tại sao nội dung bài nghe dễ / khó ?
- Người nói rõ / không rõ
- Người nói nhanh / chậm
- Giọng nói quen thuộc / xa lạ
- Tôi thấy / không thấy người nói
- Chất lượng âm thanh tốt / xấu
- Ngữ cảnh rõ ràng / mập mờ .
1 . Theo bạn, thầy (cô) nên đánh giá bài viết của bạn theo những tiêu chí nào
? Điều nào sau đây là quan trọng ?
- Cách trình bày (chữ viết v.v…)
- Bố cục bài ( mở bài, thân bài, kết luận)
- Nội dung (phù hợp, hấp dẫn )
- Liên kết ý tưởng
- Tính chính xác (Bài văn có nhiều lỗi khác nhau hay không ?)
- Từ
2. Thầy (cô) sẽ cho điểm mỗi phần là bao nhiêu (ví dụ: nội dung :2,5 điểm, trình bày : 2,5 điểm, bố cục: 2,5 điểm, tính chính xác: 2,5 điểm
Đối với kỹ năng viết, nên thiết lập các tiêu chuẩn rõ ràng để giúp sinh viên
dễ đánh giá việc trình bày của mình. Chẳng hạn, giáo viên có thể phác họa các
tiêu chí đánh giá hoặc bàn bạc với lớp học trước. Bằng cách này, việc đánh
giá có thể trở thành một phần của tiến trình viết. Sinh viên sử dụng các tiêu
chí để chỉnh sửa bản viết nháp nhằm hoàn thiện bản viết cuối cùng. Ngoài ra,
lớp học nên liệt kê các lỗi thông thường nhằm giúp sinh viên tự biên tập lại
hay dùng chúng để kiểm tra bài viết của mình.
Ví dụ :Đối với k ỹ năng nói, việc tự đánh giá sẽ khó hơn, nên tốt
nhất là để sinh viên đánh giá lẫn nhau (peer-asssessment). Nếu có thể, giáo
viên yêu cầu sinh viên mang máy ghi âm để ghi lại cuộc đàm thoại của nhóm rồi
dựa theo các tiêu chí đã được thống nhất để đánh giá lẫn nhau.
Tóm lại, để việc tự đánh giá càng hiệu quả và khả thi, chúng ta cần có đủ
thời gian và trang thiết bị, đồng thời nó phải phù hợp với thời khóa biểu
chung của lớp học do mỗi tuần chỉ có 3 -4 tiết học tiếng Anh. Do đó, chúng ta
cần phải kết hợp việc tự đánh giá với các hoạt động trong lớp hàng ngày liên
quan đến các kỹ năng.
2.3. Mối quan hệ giữa việc tự đánh giá và đánh
giá của giáo viên :
Rõ ràng, việc tự đánh giá không thể thay thế hoàn toàn việc đánh giá của giáo
viên. Tuy nhiên, nó trợ giúp rất nhiều cho công tác đánh giá của giáo viên,
qua đó làm giảm khối lượng công việc của họ. Việc kết hợp cả hai hình thức
trên sẽ làm cho hiệu quả đánh giá cao hơn nhiều, đặc biệt là trong các lớp
đông sinh viên, mà ở đó giáo viên hầu như không thể nắm bắt hết khả năng
trình bày của từng cá nhân. Chính vì vậy, việc tự đánh giá sẽ bù đắp những
thiếu sót trên. Nó sẽ đánh giá từng cá nhân thường xuyên thay cho những bài
kiểm tra định kỳ do giáo viên đưa ra. Việc tự đánh giá bằng bảng câu hỏi
(questionnaire) cũng thực tế hơn các bài kiểm tra. Chẳng hạn, sau khi sinh
viên tự đánh giá bài kiểm tra viết của mình rồi xem xét những lỗi trong đó,
việc đánh giá lại và cho điểm của giáo viên sẽ khuyến khích các em tập trung
phân tích cũng như đối chiếu hai hình thức đánh giá. Nếu không có hình thức
tự đánh giá, sau khi sinh viên nhận lại bài kiểm tra, các em thường chỉ chú ý
đến điểm số mà ít khi chịu xem xét cách đánh giá của giáo viên.
2.4. Kết quả của việc tự đánh giá
Vào cuối khóa học, nếu việc tự đánh giá diễn ra có hệ thống và liên tục, sinh
viên sẽ ngồi lại và đánh giá toàn bộ quá trình học tập của mình. Ngoài ra,
sinh viên có thể đối chiếu điểm kiểm tra, thi cuối kỳ với bảng tự đánh giá
của mình để xem liệu các em cần phát huy hay khắc phục những điểm mạnh yếu
nào trong tương lai.
Việc tự đánh giá có hệ thống sẽ làm cơ sở phát triển các khả năng hỗ trợ việc
học của sinh viên như: tổ chức và vạch kế hoạch học tập, chọn lựa phương pháp
học phù hơp, cũng như cách thảo luận và trao đổi thông tin. Nói cách khác,
nếu không có tự đánh giá, việc đào tạo các kỹ năng trên sẽ tốn rất nhiều thời
gian nhưng lại khó đạt hiệu quả cao .
3.KẾT
LUẬN
Tự đánh giá không chỉ khuyến khích việc học tự định hướng mà còn là một công
cụ hữu ích giúp phát triển khả năng sử dụng tiếng Anh của sinh viên đại học
nếu nó được thực hiện một cách liên tục và có hệ thống. Sinh viên không những
sẽ chủ động và tích cực học tập hơn mà còn vận dụng được khả năng giao tiếp
hiệu quả hơn. Quan trọng hơn cả, nó giúp sinh viên thấy được tiến bộ của
mình, từ đó khuyến khích các em nhận thức rõ giá trị của việc học. Một nhà
khoa học lừng danh từng nói : “Động cơ mạnh nhất để học tập là khi ta nhận ra
được giá trị của điều mình học”.
|